bản chất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuộc tính căn bản, ổn định, vốn có bên trong của sự vật, hiện tượng: "Bản chất" chỉ những đặc tính cốt lõi, bền vững, tạo nên sự khác biệt và định hình một sự vật, hiện tượng hoặc con người, phân biệt với những biểu hiện bên ngoài nhất thời.
- Bản tính tự nhiên, cố hữu của một người: "Bản chất" còn dùng để chỉ tính cách, phẩm chất cơ bản và tự nhiên vốn có của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phân biệt bản chất với hiện tượng là một nguyên tắc cơ bản trong triết học. (Việc phân biệt bản chất với hiện tượng là một nguyên tắc cơ bản trong triết học.)
- Bản chất của anh ta là nông dân, chân chất và thật thà. (Bản chất của anh ấy là nông dân, chân chất và thật thà.)
- Chúng ta cần tìm hiểu bản chất của vấn đề thay vì chỉ nhìn vào biểu hiện bề ngoài. (Chúng ta cần tìm hiểu bản chất của vấn đề thay vì chỉ nhìn vào biểu hiện bề ngoài.)
- Cô ấy có bản chất hiền lành, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác. (Cô ấy có bản chất hiền lành, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bản chất con người": chỉ những đặc tính cơ bản, phổ quát được cho là vốn có của loài người.
- Các nhà triết học thường tranh luận về bản chất con người là thiện hay ác. (Các nhà triết học thường tranh luận về bản chất con người là thiện hay ác.)
"Về bản chất": xét về mặt cốt lõi, căn bản.
- Về bản chất, đây là một cuộc xung đột về lợi ích kinh tế. (Về bản chất, đây là một cuộc xung đột về lợi ích kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Bản tính (danh từ): tính cách, tư chất tự nhiên vốn có của một người, thường dùng thay thế cho "bản chất" khi nói về con người.
- Nó có bản tính ngay thẳng từ nhỏ. (Nó có bản tính ngay thẳng từ nhỏ.)
Bản ngã (danh từ): cái tôi, ý thức về bản thân mình, khác với "bản chất" mang tính khách quan hơn.
- Thiền định giúp ta vượt qua sự cố chấp của bản ngã. (Thiền định giúp ta vượt qua sự cố chấp của bản ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Bản thể: thực thể, cái tồn tại độc lập (thường dùng trong triết học).
- Cốt lõi: phần trung tâm, quan trọng nhất.
- Căn tính: đặc điểm cơ bản tạo nên danh tính (thường dùng trong văn hóa, xã hội).
Từ trái nghĩa
- Hiện tượng: biểu hiện cụ thể, có thể quan sát được bên ngoài của một bản chất.
- Vẻ ngoài: hình thức, dáng vẻ bên ngoài.
- Biểu hiện: sự thể hiện ra bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "Xem bản chất, đừng xem hiện tượng": Khuyên nên nhìn vào bản chất, đặc tính thật sự bên trong chứ không nên chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài hay những biểu hiện nhất thời.
- Khi đánh giá một người, phải xem bản chất, đừng xem hiện tượng. (Khi đánh giá một người, phải xem bản chất, đừng xem hiện tượng.)
- dt. Thuộc tính căn bản, ổn định, vốn có bên trong của sự vật, hiện tượng: phân biệt bản chất với hiện tượng Bản chất của anh ta là nông dân.